Từ Điển Các Thuật Ngữ Trong Thế Giới Whisky

Thuật Ngữ Trong Thế Giới Whisky

Trong thế giới của các loại đồ uống có cồn, nhắc đến Whisky, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến một loại rượu mạnh với độ nồng ấm và chắc chắn không dành cho những người mới “nhập môn”. Không chỉ được dùng riêng, Whisky còn là nguyên liệu quan trọng trong một vài loại đồ uống pha chế nổi tiếng. Để có thể sử dụng rượu đúng cách cũng như trở nên am hiểu, thời thượng hơn trong các “cuộc chơi”, ngay bây giờ, hãy để Rượu Xách Tay chia sẻ bảng từ điển chuyên ngành Whisky dành cho bạn nhé!

Rượu Nikka Whisky Gold & Gold Armor - Nikkers
Rượu Whisky là gì?

Rượu Whisky là gì?

Rượu Whisky đã xuất hiện từ rất lâu đời và đi cùng với sự phát triển của con người qua nhiều thời kỳ. Cho đến nay, chưa ai biết chính xác liệu rượu Whisky thực sự xuất hiện từ khi nào song nhiều giả thuyết cho rằng phương pháp chưng cất rượu whisky có nguồn gốc từ khoảng 4.000 năm trước.

Trải qua chiều dài lịch sử, cho đến ngày nay, whisky vẫn luôn là một loại rượu phổ biến, thu hút và được nhiều người yêu thích trên toàn thế giới.

Rượu Whisky với độ cồn từ 40% – 45% ALC được xếp là một loại rượu mạnh. Rượu có màu amber (sắc hổ phách nâu cam) đặc trưng từ quá trình chưng cất, lên men của các loại ngũ cốc như lúa mạch, lúa mạch đen, lúa mì, ngô…

Xem thêm: Whisky tại Rượu Xách Tay

Các loại rượu Whisky

Scotch Whisky

Scotch Whisky là tên gọi để chỉ loại rượu Whisky được sản xuất từ Scotland. Nó được chia thành 3 nhóm nhỏ như sau:

  • Single Malt Whisky: Loại rượu có thành phần chính là lúa mạch lên men và chỉ được nấu từ 1 lò chưng cất.
  • Grain Whisky: Có thành phần từ các loại ngũ cốc tổng hợp, thường không được đóng chai bởi không dùng cho hoạt động tiêu thụ.
  • Blended Whisky: Là sự kết hợp của 2 nhóm trên theo tỉ lệ tiêu chuẩn 4/6 (Malt/Grain). Rượu Blended có nồng độ Malt càng lớn lại càng được đánh giá có chất lượng cao.
Rượu Glenfiddich Pure Malt Scotch Whisky - Jug
Scotch Whisky

Bourbon

Loại Whisky có tên Bourbon có nguồn gốc từ bang Kentucky của Mỹ nên còn được gọi là American Whisky. Thành phần chính của Bourbon là ngô hạt chất lượng cao với tỷ lệ tối thiểu 51%. Ngô được kết hợp với lúa mạch, lúa mì sau đó ủ lên men trong 4 năm để cho ra rượu thành phẩm.

Xem thêm: Rượu American Single Malt – Biên Giới Hương Vị Mới

Canadian Whisky

Rượu Whisky đến từ Canada lại có thành phần với 50% là lúa mạch đen kết hợp cùng ngô hạt, lúa mì và lúa mạch thông thường. Khác với các loại rượu ủ thông thường, Canadian Whisky được chưng cất với phương pháp patent still trong ít nhất 3 năm cho ra thành phần có màu sáng, trong hơn mà mùi vị vẫn đậm đà.

Irish Whisky

Irish Whisky là loại rượu Whisky từ Ireland (Ai-len), được pha trộn từ các loại ngũ cốc tạo ra một loại Blended Whisky cao cấp. Thời gian ủ rượu tối thiểu 5 năm với 3 lần chưng cất và 12 năm ủ với các dòng cao cấp.

japanese whisky 

Suntory Hibiki Seri
Japanese Whisky

Tương tự như whisky từ Ireland, Whisky Nhật được chương cất 2 lần với thành phần mạch nha kết hợp với lúa mạch và chưng cất bằng than bùn. Nhờ thành phần than bùn mà dòng rượu từ Nhật Bản có hương vị rất đặc trưng, ít vị ngọt và ít mùi khói hơn.

Các Thuật Ngữ Whisky Bạn Cần Phải Biết:

  1. ABV: Là viết tắt của Alcohol by Volume – Nồng độ cồn, cho người dùng biết được nồng độ cồn trong rượu (độ mạnh của rượu). Độ mạnh của rượu được biểu thị bằng phần trăm. Rượu whisky Scotch phải được đóng chai ở mức tối thiểu là 40% ABV.
  2. Active cask – Thùng hoạt động: Một thùng nói chung “tươi hơn” và có nhiều khả năng mang lại nhiều hương vị và màu sắc hơn cho rượu whisky.
  3. Age statement – Tuyên bố về độ tuổi: Thông tin trên nhãn cho biết rượu whisky trẻ nhất trong chai bao nhiêu tuổi. Hầu hết các loại rượu whisky được “đóng thùng” từ nhiều thùng, tất cả đều có độ tuổi khác nhau.
  4. Age: Tuổi của rượu được tính từ thời điểm rượu được ủ trong thùng gỗ sồi. Ở các quốc gia khác nhau sẽ có quy định khác nhau về độ tuổi tối thiểu của whisky.
  5. Angel’s Share: Khi ủ rượu trong thùng gỗ sồi, một tỷ lệ nhỏ rượu sẽ bay hơi làm giảm nồng độ rượu. Tên gọi angel’s share là cách gọi “mỹ miều” chỉ phần bay hơi đó để “chia sẻ cho các thiên thần.
  6. Aqua vitae: trong tiếng Latinh có nghĩa là “nước của sự sống”. Bản dịch tiếng Gaelic của nó, “uisge beatha,” đã trở thành từ “whisky.”
  7. ASB – American Standard Barrel. Thùng 53 gallon dùng để ủ rượu Bourbon và rượu whisky kiểu Mỹ trước khi được các nhà sản xuất kiểu Scotch và scotch sử dụng.
  8. Barley: lúa mạch
  9. Barrel: Thùng gỗ sồi dùng để ủ whisky tiêu chuẩn khoảng 180 lít.
  10. Batch: mẻ rượu
  11. Blend: là một loại Whisky đã được pha trộn. Trong lúc sản xuất (blending) nhiều loại Whisky khác nhau từ nhiều lò nấu rượu khác nhau được pha vào với nhau. Trong một số sản phẩm có đến 70 loại Whisky khác nhau.
  12. Blended grain Scotch whisky: Whisky được sản xuất từ nguồn ngũ cốc lên men rồi được phối chế từ nhiều nguồn khác nhau.
  13. Blended malt Scotch whisky: Whisky được phối chế từ nhiều nguồn single malt. Từ thường dùng trước đây là “vatted malt” hoặc “pure malt”.
  14. Blended Scotch whisky: Whisky được phối chế giữa nhiều nguồn single malt whisky và nhiều nguồn grain whisky.
  15. Blending: Quá trình phối trộn các loại whisky cho ra một hương vị độc đáo.
  16. Body: “Trọng lượng” hoặc cảm giác miệng của rượu whisky.
  17. Bottled-in-Bond hay Bonded bourbon: là một cách thức tiêu chuẩn được thiết lập, mà nó đã được quy định trong đạo luật Bottled-in-bond năm 1897. Điều này có nghĩa là bourbon được chế biến tại một nhà máy chưng cất duy nhất, bởi một máy chưng cất trong một mùa chưng cất, được ủ ít nhất bốn năm trong một kho liên kết dưới sự giám sát chặt chẽ, và đóng chai ở 100 proof.
  18. Bourbon: là tên gọi loại Whisky chủ yếu được sản xuất từ bắp (ít nhất là 51%) và được chưng cất với tối đa là 81 phần trăm thể tích rượu, đổ vào thùng chứa với tối đa là 63 phần trăm thể tích rượu.
  19. Bung: Một cái nút thông thường bằng gỗ (thường là cây dương) được dùng bịt một cái lỗ trên thùng ủ.
  20. Butt: Một cái thùng dùng để ủ rượu sherry. Bình thường là 130 gallon.
  21. Cask strength (độ mạnh thùng) = Full Proof: nguyên chất như nước cốt, không pha loãng. Sau khi được trữ trong thùng người ta không cho thêm nước vào Whisky nữa để đạt đến một nồng độ rượu nhất định. Nồng độ rượu của những loại Whisky này khác nhau vì thay đổi tùy theo thời gian trữ, điều kiện môi trường, chất lượng của thùng chứa và nồng độ rượu của phần cất nguyên thủy. Whisky trong thùng, tùy theo độ mạnh lúc vô chai và thời gian trữ theo lệ thường lên đến 70% thể tích, được pha loãng với nước đến nồng độ uống. Loại vô chai không pha loãng, trực tiếp vô chai với độ mạnh của thùng và vì vậy có mùi thơm nồng hơn, ngày càng được ưa chuộng.
  22. Cask: Thùng gỗ dùng để đựng và ủ rượu whisky. Thường là gỗ sồi.
  23. Charring: Quá trình đốt cháy bên trong thùng để tạo ra một lớp carbon giúp loại bỏ hợp chất chứa lưu huỳnh không mong khỏi rượu.
  24. Chill-filtering – Lọc lạnh: Quá trình lọc ra các axit béo chuỗi dài (hexadecanoate) có thể làm vẩn đục rượu whisky khi làm lạnh hoặc sau khi thêm nước.
  25. Column / Coffey still: Tall still sử dụng chưng cất liên tục. Được sử dụng chủ yếu cho các loại rượu whisky ngũ cốc và Hoa Kỳ.
  26. Condenser – Bình ngưng: Một phần của thiết bị chưng cất làm lạnh hơi rượu ở trạng thái tĩnh và chuyển chúng thành chất lỏng.
  27. Continuous distillation – Chưng cất liên tục: Xem Column / Coffey Still.
  28. Cooper: Một thợ thủ công lành nghề chịu trách nhiệm xây dựng và bảo trì các thùng rượu whisky. Bình thường hoạt động trong một sự hợp tác.
  29. Corn/Maize: Ngô – Một loại thực vật thu hoạch phổ biến mà từ đó hạt được chiết xuất và sử dụng để làm rượu whisky. Tên sinh học, Zea mays. Thành phần chính của Bourbon.
  30. De-char, Re-char: Quá trình làm trẻ hóa một cái thùng đã được sử dụng một số lần. Bên trong thùng được tước bỏ và gỗ sồi mới phơi lại cháy thành than.
  31. Distillation: Quá trình chưng cất.
  32. Distillery – Nhà máy chưng cất: Cơ sở sản xuất nơi sản xuất rượu mạnh.
  33. Distilling – Chưng cất: Quá trình biến nước rửa có nồng độ cồn thấp, hoặc bia, thành rượu mạnh.
  34. Double distillation – Chưng cất kép: Mô tả về một nhà máy chưng cất thực hiện hai lần chưng cất. Đây thường là số lần chưng cất tối thiểu cho một loại rượu whisky mạch nha đơn.
  35. Doubler: Một chiếc nồi đơn giản vẫn được một số nhà chưng cất Hoa Kỳ sử dụng để khuyến khích sự phát triển hương vị hơn nữa, sau khi quá trình chưng cất cột đã diễn ra.
  36. Draff: Bã còn lại từ quá trình nghiền. Thường được sấy khô, nén và biến thành thức ăn gia súc.
  37. Dram: Một thuật ngữ để đo dung tích rượu whisky.
  38. Drum malting: Phương pháp hiện đại đảo lúa mạch trong một thùng kim loại lớn để đảm bảo sự nảy mầm đồng đều giữa các hạt.
  39. Dunnage warehouse: Nhà kho một tầng truyền thống để ủ rượu whisky trong thùng.
  40. Eau de vie = water of life: rượu whisky
  41. Enzyme: Protein hoạt động như chất xúc tác sinh học. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong các phản ứng xảy ra trong quá trình nảy mầm (tạo mạch nha), nghiền và lên men.
  42. Ex-Bourbon: là thùng trước đó đã được đem ủ rượu Bourbon Whiskey bên Mỹ, dòng rượu có nguyên liệu chính là ngô ngọt.
  43. Ex-Islay: là thùng trước đây đã được dùng để ủ Whisky tại các Nhà trên đảo Islay, thường là Whisky có nồng độ khói (peated) cao, dẫn đến việc hương vị khói ngấm sâu trong thớ gỗ của thùng sẽ tương tác ngược trở lại với rượu được ủ mới.
  44. Ex-Sherry: là thùng trước đó đã được đem ủ loại rượu vang ngọt nồng độ cao (fortified wines), nồng độ khoảng từ 17 đến 22%.
  45. Feints / Tails: Phần chất lỏng cuối cùng thu được từ nồi vẫn còn trong quá trình chưng cất, chứa các hợp chất và nguyên tố không mong muốn và không mong muốn.
  46. Fermentation – Lên men: Quá trình biến đường thành rượu, được xúc tác bằng cách thêm men vào dịch mạch nha.
  47. Finish – Kết thúc: Hương vị được tìm thấy khi uống rượu whisky.
  48. First fill – Lần đổ đầy đầu tiên, Second fill –  lần đổ đầy thứ hai, v.v.: là thùng gỗ sồi (oak) trước đó đã ủ một loại rượu khác (thường là đã ủ rượu Bourbon Whiskey của Mỹ hoặc đã ủ vang ngọt nồng độ cao Sherry của Tây Ban Nha). First có nghĩa là lần đầu tiên được đem ủ Whisky. Thùng này có hoạt tính (active) cao, tác động của gỗ thùng vào hương vị rượu sẽ mạnh hơn.
  49. Flavor wheel – Bánh xe hương vị: Thiết bị trực quan để xác định và mô tả hương vị.
  50. Flight: Một nhóm rượu whisky được phục vụ và nếm thử liên tiếp.
  51. Floor malting: Phương pháp truyền thống là trải lúa mạch ngâm nước trên nền đá và đảo bằng tay để cho hạt nảy mầm đều. Nó là một quá trình hiếm khi được sử dụng ngày nay.
  52. Foreshots/Heads: Chất lỏng đầu tiên đi từ tinh linh vẫn qua két an toàn tinh thần. Có nồng độ cồn cao và không thể sử dụng được để sử dụng trong rượu cuối cùng.
  53. Germination – Nảy mầm: Quá trình sinh trưởng và phát triển tự nhiên trong hạt giống cây trồng.
  54. Grain whisky – Whisky ngũ cốc: Whisky được làm từ chủ yếu là ngô hoặc lúa mì sử dụng bằng sáng chế hoặc ảnh tĩnh liên tục.
  55. Grains – Ngũ cốc: Đối với mục đích sản xuất rượu whisky, các loại ngũ cốc chính được sử dụng là lúa mạch, ngô, lúa mạch đen và lúa mì.
  56. Grist: Đại mạch mạch nha được xay / nghiền thành hạt thô trước khi thêm nước nóng vào.
  57. Highball: Thức uống của rượu whisky, đá và nước soda rất phổ biến ở Nhật Bản.
  58. Hogshead: Một thùng 66 gallon được chế tạo từ các thanh được tái sử dụng từ các thùng nhỏ hơn để sử dụng trong ngành công nghiệp rượu whisky.
  59. Hydrometer – Tỷ trọng kế: Thiết bị dùng để đo nồng độ cồn dựa trên tỷ trọng.
  60. Independent Bottling (IB): Hàng mua từ các lò về đóng chai.
  61. Kiln – Lò nung: Phòng sưởi ấm, nơi lúa mạch được đặt để ngăn quá trình nảy mầm. Theo truyền thống được đốt nóng bằng than bùn, nhưng bây giờ thường là bằng than hoặc dầu.
  62. Low wines: Rượu được tạo ra trong giai đoạn đầu tiên của quá trình chưng cất ở khoảng 22–25% ABV.
  63. Lyne arm: Một phần của tĩnh vận chuyển hơi rượu được ngưng tụ trở lại thành chất lỏng.
  64. Madeira drum – Thùng Madeira: Một thùng trước đây được sử dụng để ủ rượu Madeira.
  65. Malt or Malted barley – Mạch nha hoặc lúa mạch mạch nha: Hạt lúa mạch đã qua quá trình ủ mạch nha.
  66. Malt: là mạch nha.
  67. Malting: Quá trình chế biến lúa mạch thô thành lúa mạch mạch nha (hoặc mạch nha). Các enzym được tạo ra để làm cho tinh bột có thể tiếp cận được và sẽ chuyển hóa tinh bột thành đường trong quá trình nghiền.
  68. Maniacs: là một từ vui do một nhóm những ông sành whisky và yêu whisky đến cuồng dại tự gọi mình. Lâu dần, từ này trở thành phổ biến đến nỗi ông nào mê muội whisky qúa cũng có thể gọi mình là một Maniac. Do vậy cũng có thể có Cognac Maniacs.
  69. Mash bill: Công thức ngũ cốc cho từng nhà máy chưng cất riêng lẻ. Có thể mô tả tỷ lệ ngô so với lúa mạch đen và lúa mì, v.v. trong rượu whisky của Hoa Kỳ.
  70. Mash tun: Bình lớn (thường là thép không gỉ) nơi diễn ra quá trình nghiền.
  71. Mashing: Quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường bằng enzym và chiết xuất đường hòa tan dưới dạng “wort” từ mạch nha, bằng cách thêm nước nóng hơn vào nó trong một hỗn hợp nghiền.
  72. Master Blender: Chuyên gia có kỹ năng pha trộn và pha trộn các loại rượu whisky ở các độ tuổi, phong cách hoặc xuất xứ khác nhau để tạo ra hương vị ưa thích của nhà sản xuất rượu whisky. Là người chịu trách nhiệm chính về điều vị các loại whisky bằng cách phối trộn các loại whisky khác nhau.
  73. Maturation – Trưởng thành: Quá trình ủ rượu whisky trong thùng gỗ.
  74. Middle / Spirit cut: Tinh thần rời đi sau khi nó đã được tách ra khỏi những bức ảnh và phong cảnh không mong muốn trước và được định hướng để trở thành rượu whisky.
  75. Milling – Xay: Quá trình mà lúa mạch đã sấy khô được nghiền thành grist.
  76. Mizunara: Gỗ sồi Nhật Bản, được săn lùng và sử dụng ít để ủ rượu whisky do độ quý hiếm của nó.
  77. Mouthfeel: Mô tả cảm giác của cảm giác rượu whisky trong miệng của bạn.
  78. NAS – Non Age Statement: không công bố tuổi rượu.
  79. Neck – Cổ: Phần chậu vẫn nằm giữa thân chính và cánh tay đòn. Chiều rộng và chiều cao quy định thể tích và lưu lượng của hơi rượu sẽ được ngưng tụ thành rượu lỏng.
  80. New-make (rượu non): Tinh thể cuối cùng được cắt ra thẳng từ tĩnh ngưng tụ, chưa qua ủ thùng.
  81. No chilled filter: quy trình này giúp loại bỏ các axit béo, các loại đạm và các gốc ester để làm cho rượu whisky trong suốt hơn. Tuy nhiên kỹ thuật lọc lạnh cũng làm ảnh hưởng đến hương và vị bởi vì những hợp chất bị loại bỏ này thường làm nên mùi vị đặc trưng của rượu, đơn cử ví dụ như gốc ester tạo ra mùi trái cây.
  82. No colour: không dùng caramel để tạo màu rượu.
  83. Nose: Mùi hương của whisky.
  84. Nosing: Hành động ngửi rượu whisky để đánh giá mùi thơm của nó.
  85. Oak: Là một loại gỗ sồi thuộc chi Quercus có tanin và vanillin cùng các hợp chất hương vị khác sẽ góp phần mang đến hương vị đặc trưng của whisky.
  86. Official Bottling (OB): Hàng của chính lò chưng cất và đóng chai
  87. Pagoda: Mái nhà hình kim tự tháp truyền thống cung cấp hệ thống thông gió từ lò nung, nơi lúa mạch mạch nha đã được sấy khô. Chủ yếu cho mục đích trang trí ngày nay.
  88. Palate – Khẩu vị: Rượu whisky có mùi vị như thế nào.
  89. Patent still: Xem See Column/Coffey still.
  90. Peat – Than bùn: Thảm thực vật bị phân hủy và nén. Một nguồn nhiên liệu truyền thống, khi được sử dụng để làm khô lúa mạch mạch nha. Quá trình sưởi khô cùng than bùn có thể tạo nên hương vị khói đặc trưng của một số loại whisky, nó mang lại một hương vị khói, cay nồng
  91. Peated: Thường dùng để chỉ một loại rượu whisky được làm bằng lúa mạch mạch nha hong khô bằng than bùn. Có thể thay đổi từ khói nhẹ(than bùn nhẹ) đến mạnh và dược thảo (than bùn nặng).
  92. Peatiness: mùi than bùn
  93. Phenol: Một nhóm đa dạng các hợp chất hóa học thơm được tìm thấy trong khói than bùn. Phép đo mức độ phenol trong lúa mạch cho biết rượu whisky có thể có mùi khói mạnh như thế nào.
  94. Polyme: Phân tử được tạo thành từ hai hoặc nhiều đơn vị hóa học lặp lại. Ví dụ: cellulose, hemicellulose và lignin, tạo nên gỗ sồi. Polyme rất quan trọng cho sự phát triển hương vị trong quá trình trưởng thành.
  95. Port pipe: Một thùng trước đây được sử dụng cho trưởng thành.
  96. Pot Still: là loại Whisky được sản xuất chỉ dùng loại bình nấu cổ điển (thường dùng cho một số loại Whiskey của Ireland).
  97. Pot still: Loại vẫn được sử dụng phổ biến nhất để làm rượu whisky mạch nha đơn, bao gồm nồi, cổ và cánh tay lyne. Được làm bằng đồng do kim loại đó có khả năng dẫn nhiệt hiệu quả và loại bỏ sunfur khỏi chất lỏng.
  98. Poteen: Từ tiếng Ireland mô tả rượu hoặc rượu mới tạo ra ngay từ tĩnh.
  99. PPM: Độ hương khói (parts per million) của phênol.
  100. Proof: Một phương pháp đo độ cồn truyền thống. Hiện nay chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, nơi phép đo proof gấp đôi% ABV. Ví dụ, 50% ABV là 100 proof của Hoa Kỳ.
  101. Pure Pot Still: là loại Whisky được sản xuất chỉ dùng mạch nha trong các bình nấu rượu cổ điển (thường dùng cho một số loại Whiskey riêng lẻ của Ireland). Trước năm 2005 các tên Vatted (pha trộn Malt-Whisky từ nhiều lò nấu rượu khác nhau) hay Pure (tên không thống nhất có nghĩa là Blend hay Vatted) vẫn còn thông dụng.
  102. Purifier: Một thiết bị được kết nối với cánh tay lyne trong một số nhà máy chưng cất để chuyển hướng hơi rượu nặng trở lại bình tĩnh để chưng cất lại.
  103. Quaich: Cốc uống rượu whisky truyền thống của Scotland với phần tay cầm ngắn ở hai bên. Chia sẻ đồ uống với ai đó từ Quaich và bạn sẽ là bạn mãi mãi!
  104. Quarter Cask: có dung tích bằng 1/4 cask thông thường (125 lít so với 500 lít của loại thùng phổ biến được gọi là “Butt”).
  105. Re-fill: là thùng đã được ủ Whisky một hoặc một số lần trước đó. Thùng này thường thì độ active sẽ kém hơn so với First-fill.
  106. Reflux – Sự hồi lưu: Mô tả quá trình theo đó hơi nước ngưng tụ trong cổ của tĩnh vật, cánh tay lyne hoặc bộ lọc trước khi đến bình ngưng. Chất lỏng rơi trở lại nồi và được chưng cất lại.
  107. Rye – Lúa mạch đen: Một loại ngũ cốc cứng và dai được trồng ở Bắc Âu và các vùng mát hơn của Hoa Kỳ. Tên sinh học: Secale cereale.
  108. Rye whiskey: là tên gọi loại Whiskey chủ yếu được sản xuất từ lúa mạch đen, ít nhất là 51%.
  109. Scotch: Là cách gọi ngắn gọn của whisky đến từ Scotland như đã nói ở trên.
  110. Shell and tube condenser – Bộ ngưng tụ vỏ và ống: Mạng lưới các ống đồng nhỏ, chứa đầy nước lạnh, chuyển đổi hơi rượu trở lại thành chất lỏng khi tiếp xúc.
  111. Sherry: là thùng gỗ sồi nâu có xuất xứ từ Tây Ban Nha, được họ dùng để ủ rượu Sherry trong vòng từ 18 đến 36 tháng, cũng có thùng được ủ tới 8 hoặc thậm chí là 10 năm.
  112. Single barrel/Single cask whisky: Thường là một loại mạch nha đơn hoặc Bourbon, được đóng chai từ một thùng “đơn”.
  113. Single cask (thùng riêng lẻ): Loại Whisky này có nguồn gốc từ một thùng rượu riêng lẻ (thường dùng cho Whisky của Scotland).
  114. Single grain Scotch whisky: Whisky được sản xuất từ nguồn ngũ cốc lên men từ một lò nấu rượu duy nhất.
  115. Single malt – Mạch nha đơn: Rượu whisky được làm từ 100% lúa mạch mạch nha từ một nhà máy chưng cất duy nhất. Có thể, và thông thường, được pha trộn từ nhiều thùng từ cùng một nhà máy chưng cất.
  116. Single year: tức là cho biết vụ mùa ủ vào năm nào
  117. Single: là loại Whisky có nguồn gốc chỉ từ một lò nấu rượu riêng lẻ (thường dùng cho Whisky của Scotland: Single-Malt-Whisky).
  118. Smoky note: mùi khói
  119. Spirit safe: Một thiết bị trong đó người chết sẽ quyết định thời điểm tách rượu ra khỏi foreshots và feints, bằng cách sử dụng cảm biến đo lường và tỷ trọng kế.
  120. Spirit still: Bộ ảnh tĩnh thứ hai, nơi các loại rượu vang thấp được chưng cất lại để tinh lọc và cô đặc hơn nữa rượu.
  121. Spirit: Loại Whisky có từ 20% ABV trở lên.
  122. Staves: Các tấm ván gỗ tạo thành một cái thùng.
  123. Still: Thiết bị để tạo ra chất lỏng chưng cất.
  124. Stillman: Người vận hành ảnh tĩnh và chịu trách nhiệm về sản lượng tinh thần từ chúng.
  125. Straight: cũng là loại Whisky có nguồn gốc chỉ từ một lò nấu rượu riêng lẻ (thường dùng cho Whiskey của Mỹ)
  126. Sulfur: Một nguyên tố hóa học chịu trách nhiệm cho cả hương thơm mong muốn (“meaty”) và không mong muốn (rau, trứng thối) trong rượu mới. Loại bỏ bằng biểu tượng thùng trong quá trình trưởng thành.
  127. Tanin: Nhóm các hợp chất tự do có trong gỗ sồi. Chịu trách nhiệm truyền lại vị đắng và làm se. Ví dụ, axit ellagic và axit gallic.
  128. Tears – Nước mắt: Mô tả các vệt rượu whisky để lại trên thành ly khi ly nghiêng hoặc nghiêng. Còn được gọi là “leg – chân”.
  129. Toasting – Nướng: Quá trình xử lý nhiệt của gỗ sồi trong quá trình sản xuất thùng, tạo ra các hợp chất có hoạt tính tạo mùi thơm, ví dụ. vanillin (ngọt) và guaiacol (cay). Chúng phát triển khi các thành phần cấu trúc của gỗ, ví dụ như lignin của nó, bị phân huỷ.
  130. Triple distillation – Chưng cất ba lần: Mô tả về một nhà máy chưng cất hoạt động với bộ ảnh tĩnh thứ ba, cho phép tinh chế thêm.
  131. Uisge beatha: (phát âm là ooska bah) Bản dịch tiếng Gaelic của “aqua vitae” trong tiếng Latinh.
  132. Valinch: Thiết bị giống như ống kim loại truyền thống để chiết các mẫu rượu whisky từ thùng.
  133. Vanillin: Hợp chất được tạo ra do sự phân hủy nhiệt của lignin trong quá trình xử lý nhiệt của gỗ, chẳng hạn như trong quá trình đốt cháy hoặc nạp lại thùng. Nó được chiết xuất bởi chất lỏng trong quá trình trưởng thành và tạo ra hương thơm ngọt ngào như vani của rượu whisky.
  134. Vintage (năm sản xuất): Loại Whisky được sử dụng có nguồn gốc từ năm được ghi chú.
  135. Wash still: Bộ ảnh tĩnh đầu tiên, nơi rửa lên men được làm nóng, và hơi rượu thu được được làm lạnh và ngưng tụ thành chất lỏng có nồng độ cồn thấp 22–25% ABV, được gọi là rượu vang thấp.
  136. Wash: “Bia” được tạo ra bằng cách bổ sung men vào rong, thường nằm trong khoảng 6–8% ABV.
  137. Weight: Đôi khi được sử dụng để giúp mô tả cảm giác ngon miệng của một loại rượu whisky.
  138. Wheat – Lúa mì: Loại ngũ cốc phổ biến được sử dụng để sản xuất rượu whisky ngũ cốc của Scotland và một số loại rượu whisky của Hoa Kỳ. Tên sinh học: Triticum vulgare.
  139. Whisky/Whiskey: Rượu chưng cất từ ngũ cốc nghiền và ủ trong thùng gỗ.
  140. White dog: Mô tả của Hoa Kỳ về tinh thần mới.
  141. Wood finishing: Whisky được chuyển từ thùng này sang thùng khác, có lẽ năng động hơn, thùng. Điều này xảy ra muộn hơn trong quá trình trưởng thành, với mục đích là chiết xuất thêm hương vị từ thùng thứ hai.
  142. Worm tub: Một kiểu bình ngưng truyền thống sử dụng một đường ống dài chạy qua bồn chứa nước lạnh bằng gỗ.
  143. Wort: Dung dịch lúa mạch mạch nha hòa tan trong nước ấm. Nó chứa đường hòa tan, và khi dịch lên men, những loại đường này sẽ được chuyển hóa thành rượu.

Vừa rồi là một vài thuật ngữ về whisky được Rượu Xách Tay tổng hợp. Hy vọng bài viết đã mang đến cho người đọc những kiến thức bổ ích về dòng rượu độc đáo này. Để tìm hiểu chi tiết cũng như tham khảo, mua sắm những loại rượu chất lượng, đừng ngần ngại mà hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Rượu Xách Tay cam kết luôn cung cấp những sản phẩm rượu an toàn, uy tín từ nhiều nước khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Đừng quên tiếp tục theo dõi website ruouxachtay.com và cùng cập nhật thêm nhiều thông tin thú vị trong thời gian tới.

Chắc chắn vẫn còn nhiều thiếu sót. Các bạn thấy được thuật ngữ nào hay thì để lại comment bên dưới để mình bổ xung cho hoàn thiện nhé

Xin cảm ơn !!!

Tại sao tin tưởng ruouxachtay.com?

Ruouxachtay.com – Cham Vào Đam Mê

Trăm Nghe Không Bằng Một Thấy

Khách hàng của ruouxachtay.com review top 6 loại Đá vĩnh cửu tốt nhất năm 2022 Review Top 6 loại Đá Vĩnh Cửu Tốt Nhất Năm 2022 18425300 917611521714384 3933257258960570853 n 1 7 bình Đựng rượu whisky tốt nhất năm 2022 7 Bình Đựng Rượu Whisky Tốt Nhất Năm 2022 18425300 917611521714384 3933257258960570853 n 1

Hàng Ngàn Khách Hàng Của ruouxachtay.com

ruou suu tam quy hiem review top 6 loại Đá vĩnh cửu tốt nhất năm 2022 Review Top 6 loại Đá Vĩnh Cửu Tốt Nhất Năm 2022 z1407527617187 ae878129188982ba3846d677914d9325 2 7 bình Đựng rượu whisky tốt nhất năm 2022 7 Bình Đựng Rượu Whisky Tốt Nhất Năm 2022 z1407527617187 ae878129188982ba3846d677914d9325 2
các loại rượu sưu tầm quý hiềm trên thế giới

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.